學華語Kaori Dict

石門縣

giản thể: 石门县

Shíménxiàn

ㄕˊ ㄇㄣˊ ㄒㄧㄢˋ

THẠCH MÔN HUYỆN

  1. 1.huyện Shimen ở Thường Đức 常德[Chang2 de2], Hồ Nam

Cách đọc khác:ShíménXiàn石門縣 — Shimen, một huyện thuộc thành phố Changde [Chang2 de2 Shi4], Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石门县 nghĩa là gì? · Kaori Dict