學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
砸鍋賣鐵
砸鍋賣鐵
giản thể:
砸锅卖铁
zá
guō
mài
tiě
[ㄗㄚˊ ㄍㄨㄛ ㄇㄞˋ ㄊㄧㄝˇ]
TẠP OA MẠI THIẾT
1.
sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
賣
mài
bán
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
高鐵
gāotiě
đường sắt cao tốc
外賣
wàimài
kinh doanh đồ ăn mang về
地鐵站
dìtiězhàn
ga tàu điện ngầm
鍋
guō
nồi; chảo; wok; vạc
逐字解
Từng chữ trong từ
砸
tạp
đập vỡ, bóp nghẹt, vỡ
鍋
oa
nồi nấu, chảo
賣
mại
bán
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
記憶技巧
Mẹo nhớ
賣
MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砸鍋賣鐵 nghĩa là gì? · Kaori Dict