學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硬席
硬席
yìng
xí
[ㄧㄥˋ ㄒㄧˊ]
NGẠNH TỊCH
1.
ghế cứng (trên tàu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
主席
zhǔxí
chủ tịch
出席
chūxí
tham dự
硬
yìng
cứng; cứng nhắc; rắn
首席
shǒuxí
trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)
硬件
yìngjiàn
phần cứng
缺席
quēxí
vắng mặt
席
xí
chiếu dệt
強硬
qiángyìng
cứng rắn
逐字解
Từng chữ trong từ
硬
ngạnh
rắn, chắc, mạnh
席
tịch
chỗ ngồi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硬席 nghĩa là gì? · Kaori Dict