學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硬編碼
硬編碼
giản thể:
硬编码
yìng
biān
mǎ
[ㄧㄥˋ ㄅㄧㄢ ㄇㄚˇ]
NGẠNH BIÊN MÃ
1.
(máy tính) mã hóa cứng; được mã hóa cứng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號碼
hàomǎ
số
編
biān
dệt
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
硬
yìng
cứng; cứng nhắc; rắn
編輯
biānjí
chỉnh sửa
起碼
qǐmǎ
tối thiểu; ít nhất
數碼
shùmǎ
số
硬件
yìngjiàn
phần cứng
逐字解
Từng chữ trong từ
硬
ngạnh
rắn, chắc, mạnh
編
biên
dệt, khâu
碼
mã
số, chữ số
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硬编码 nghĩa là gì? · Kaori Dict