學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
碌曲縣
碌曲縣
giản thể:
碌曲县
Lù
qǔ
Xiàn
[ㄌㄨˋ ㄑㄩˇ ㄒㄧㄢˋ]
LỤC KHÚC HUYỆN
1.
Huyện Luqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縣
xiàn
huyện
歌曲
gēqǔ
bài hát
彎曲
wānqū
bẻ cong
樂曲
yuèqǔ
tác phẩm âm nhạc
曲
qǔ
giai điệu
忙碌
mánglù
bận rộn; nhộn nhịp
戲曲
xìqǔ
hý kịch Trung Quốc
扭曲
niǔqū
vặn
逐字解
Từng chữ trong từ
碌
lục, lựu
khô ráp, không đều, đáy đá
曲
khúc
cong
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
錄取線
lùqǔxiàn
điểm chuẩn tối thiểu để nhập học
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碌曲县 nghĩa là gì? · Kaori Dict