- 1.ngại không dám nói
- 2.níu lưỡi
- 3.do dự
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.quá xấu hổ để diễn tả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.