學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
確
確
giản thể:
确
què
[ㄑㄩㄝˋ]
XÁC
1.
xác thực
2.
rắn chắc
3.
vững chắc
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
có thật
5.
đúng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
正確
zhèngquè
đúng; chính xác; phải; hợp lý
確定
quèdìng
rõ ràng
準確
zhǔnquè
chính xác; đúng; chuẩn xác
確實
quèshí
thực sự
明確
míngquè
rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
確保
quèbǎo
đảm bảo; bảo đảm
的確
díquè
thực sự
確認
quèrèn
xác nhận
逐字解
Từng chữ trong từ
確
xác
chắc chắn, thật sự
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
卻
què
nhưng
缺
quē
sự thiếu
㕁
què
biến thể cũ của 卻|却[que4]
埆
què
đầy sỏi đá
塙
què
thực sự
愨
què
thật thà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
確 nghĩa là gì? · Kaori Dict