學華語Kaori Dict

碾過

giản thể: 碾过

niǎnguò

ㄋㄧㄢˇ ㄍㄨㄛˋ

NIỄN QUÁ

  1. 1.nghiền qua bằng cách cán lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    一條狗被卡車碾過。

    yī tiáo gǒu bèi kǎchē niǎnguò。

    Một con chó bị xe tải cán qua

  • 2

    我差點被一輛卡車碾過。

    wǒ chàdiǎn bèi yī liàng kǎchē niǎnguò。

    Tôi gần bị một chiếc xe tải cán qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碾过 nghĩa là gì? · Kaori Dict