磐安
Pánān
[ㄆㄢˊ ㄢ]
BÀN AN
- 1.huyện Pan'an ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.