- 1.rèn luyện bản thân
- 2.luyện cho cứng rắn
- 3.tự kỷ luật
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhẫn nại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 練LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.