學華語Kaori Dict

礦物燃料

giản thể: 矿物燃料

kuàngránliào

ㄎㄨㄤˋ ㄨˋ ㄖㄢˊ ㄌㄧㄠˋ

KHOÁNG VẬT NHIÊN LIỆU

  1. 1.nhiên liệu hóa thạch
  2. 2.dầu và than đá

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於一些工廠使用礦物燃料,化學品的排放已經產生嚴重的環境問題。

    yóuyú yīxiē gōngchǎng shǐyòng kuàngwùránliào, huàxuépǐn de páifàng yǐjīng chǎnshēng yánzhòng de huánjìng wèntí。

    Do một số nhà máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch, việc phát thải hóa chất đã gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礦物燃料 nghĩa là gì? · Kaori Dict