學華語Kaori Dict

禮物

giản thể: 礼物

ㄌㄧˇ ㄨˋ

LỄ VẬT

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.quà; món quà
  2. 2.LT:件[jian4],個|个[ge4],份[fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    收到禮物,她很開心。

    shōu dào lǐ wù tā hěn kāi xīn

    Cô ấy rất vui khi nhận được món quà.

  • 2

    他挑選了一件禮物。

    tā tiāo xuǎn le yī jiàn lǐ wù

    Anh ấy đã chọn một món quà

  • 3

    航空公司送了小禮物。

    háng kōng gōng sī sòng le xiǎo lǐ wù

    Công ty hàng không đã tặng quà nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礼物 nghĩa là gì? · Kaori Dict