- 1.quà; món quà
- 2.LT:件[jian4],個|个[ge4],份[fen4]

例句Câu ví dụ
- 1
收到禮物,她很開心。
shōu dào lǐ wù tā hěn kāi xīn
Cô ấy rất vui khi nhận được món quà.
- 2
他挑選了一件禮物。
tā tiāo xuǎn le yī jiàn lǐ wù
Anh ấy đã chọn một món quà
- 3
航空公司送了小禮物。
háng kōng gōng sī sòng le xiǎo lǐ wù
Công ty hàng không đã tặng quà nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.