社保
shèbǎo
[ㄕㄜˋ ㄅㄠˇ]
XÃ BẢO
- 1.bảo hiểm xã hội (viết tắt của 社會保險|社会保险[she4 hui4 bao3 xian3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.