社牛
shèniú
[ㄕㄜˋ ㄋㄧㄡˊ]
XÃ NGƯU
- 1.(thông ngôn) người ngoại hướng cực đoan; người dám giao tiếp xã hội (tên viết tắt của 社交牛逼症[she4 jiao1 niu2 bi1 zheng4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.