社畜
shèchù
[ㄕㄜˋ ㄔㄨˋ]
XÃ SÚC
- 1.(khẩu ngữ) người làm công ty một cách mệt mỏi (mượn chữ từ tiếng Nhật 社畜 "shachiku")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.