學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
社科
社科
shè
kē
[ㄕㄜˋ ㄎㄜ]
XÃ KHOA
1.
khoa học xã hội (viết tắt)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
社會
shèhuì
xã hội
科學
kēxué
khoa học
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
旅行社
lǚxíngshè
công ty du lịch
社區
shèqū
cộng đồng
學科
xuékē
môn học
內科
nèikē
nội khoa; y học tổng quát
逐字解
Từng chữ trong từ
社
xã
thần đất
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
記憶技巧
Mẹo nhớ
社
XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
社科 nghĩa là gì? · Kaori Dict