社融
shèróng
[ㄕㄜˋ ㄖㄨㄥˊ]
XÃ DUNG
- 1.tài chính tư nhân (viết tắt của 社會融資|社会融资[she4 hui4 rong2 zi1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.