學華語Kaori Dict

祆教

Xiānjiào

ㄒㄧㄢ ㄐㄧㄠˋ

HIÊN GIÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    被阿拉伯人徵服之前,大多數的波斯人信奉祆教,但也有人信猶太教和基督徒。今天誰還敢認為伊朗人是猶太教和基督教的祖先?

    bèi Ālābórén zhēngfú zhīqián, dàduōshù de Bōsī rén xìnfèng Xiānjiào, dàn yě yǒurén xìn Yóutàijiào hé Jīdūtú。 jīntiān shéi hái gǎn rènwéi Yīlǎng rén shì Yóutàijiào hé Jīdūjiào de zǔxiān?

    Trước khi bị người Ả Rập đô hộ, đa số người Phersia theo đạo祆 giáo, nhưng cũng có người theo đạo Do Thái và Kitô giáo. Ngày nay ai còn dám nói người Iran là tổ tiên của đạo Do Thái và Kitô giáo?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祆教 nghĩa là gì? · Kaori Dict