- 1.giảm nhẹ (cảm lạnh, đau thấp khớp, v.v.)
- 2.nghĩa đen: xua đuổi phong tà (y học cổ truyền)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.