神像
shénxiàng
[ㄕㄣˊ ㄒㄧㄤˋ]
THẦN TƯỢNG
TOCFL 7
- 1.hình tượng thần hoặc Phật
- 2.(cũ) chân dung của người quá cố

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.