神女峰
ShénnǚFēng
[ㄕㄣˊ ㄋㄩˇ ㄈㄥ]
THẦN NỮ PHONG
- 1.tên một ngọn núi ở Tam Hiệp Trường Giang 長江三峽|长江三峡[Chang2 Jiang1 San1 xia2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.