神怪
shénguài
[ㄕㄣˊ ㄍㄨㄞˋ]
THẦN QUÁI
- 1.linh hồn và ma quỷ (thường có hại)
- 2.yêu ma

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
[ㄕㄣˊ ㄍㄨㄞˋ]
THẦN QUÁI
