學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
神探
神探
shén
tàn
[ㄕㄣˊ ㄊㄢˋ]
THẦN THÁM
1.
thám tử tài ba
2.
nghĩa đen: thám tử thần kỳ
3.
tham khảo Sherlock Holmes 福爾摩斯|福尔摩斯[Fu2 er3 mo2 si1] hoặc Địch Nhân Kiệt 狄仁傑|狄仁杰[Di2 Ren2 jie2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
神話
shénhuà
truyền thuyết
神
shén
thần; thánh
神經
shénjīng
dây thần kinh
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
神奇
shénqí
phép màu
神情
shénqíng
vẻ; biểu cảm
神秘
shénmì
huyền bí
逐字解
Từng chữ trong từ
神
thần
thần, tinh thần, sinh vật siêu nhiên
探
thám
tìm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
深潭
shēntán
ao tự nhiên sâu
深談
shēntán
nói chuyện chuyên sâu
滲碳
shèntàn
thấm carbon
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
神探 nghĩa là gì? · Kaori Dict