- 1.dây thần kinh
- 2.trạng thái tinh thần
- 3.(thông tục) bất ổn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người điên

例句Câu ví dụ
- 1
運動放松神經。
yùn dòng fàng sōng shén jīng
Thể thao giúp thư giãn thần kinh
- 2
球迷們安靜下來,繃緊神經,觀看兩支球隊的點球大戰。
qiúmí men ānjìng xiàlai, bēngjǐn shénjīng, guānkàn liǎng zhī qiúduì de diǎnqiú dàzhàn。
Các cổ động viên im lặng lại, căng thẳng theo dõi trận đấu sút luân lưu giữa hai đội
- 3
由於她有神經上的疾病,對她進行緊急轉院療養是有必要的。
yóuyú tā yǒu shénjīng shàng de jíbìng, duì tā jìnxíng jǐnjí zhuǎnyuàn liáoyǎng shì yǒu bìyào de。
Vì bà ấy bị bệnh thần kinh, việc chuyển viện cấp cứu để điều trị là cần thiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.