學華語Kaori Dict

神魂

shénhún

ㄕㄣˊ ㄏㄨㄣˊ

THẦN HỒN

  1. 1.tâm trí
  2. 2.trạng thái tinh thần (thường bất thường)

例句Câu ví dụ

  • 1

    耀眼的陽光、歡樂、噪音,這些都是為輕浮的人而設的;只有真正的詩人才會為安靜的事物而神魂顛倒。

    yàoyǎn de yángguāng、 huānlè、 zàoyīn, zhèxiē dōu shì wèi qīngfú de rén ér shè de; zhǐyǒu zhēnzhèng de shīrén cái huì wèi ānjìng de shìwù ér shénhúndiāndǎo。

    Ánh sáng chói chang, niềm vui, tiếng ồn, những thứ này đều dành cho những người nông cạn; chỉ có những nhà thơ chân chính mới bị say đắm bởi những vật yên tĩnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神魂 nghĩa là gì? · Kaori Dict