例句Câu ví dụ
- 1
玉兔呈祥,財運暴漲。
yùtù chéng xiáng, cái yùn bàozhǎng。
Ngưu Vương mang lại may mắn, tài vận tăng nhanh。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 祥TƯỜNG (祥) – lành: Dâng con dê (羊) lên bàn thờ thần (礻) cầu phúc — điềm LÀNH, cát TƯỜNG như ý.
