票面值
piàomiànzhí
[ㄆㄧㄠˋ ㄇㄧㄢˋ ㄓˊ]
PHIẾU DIỆN TRỊ
- 1.mệnh giá
- 2.giá trị danh nghĩa (của trái phiếu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.