例句Câu ví dụ
- 1
別緊張,如此一來他就不會認為你帶了違禁品而開箱檢查耽擱時間。
bié jǐnzhāng, rúcǐ yīlái tā jiù bùhuì rènwéi nǐ dài le wéijìnpǐn ér kāixiāng jiǎnchá dānge shíjiān。
Đừng lo lắng, như vậy anh ấy sẽ không nghĩ bạn đang mang theo đồ cấm và không mở thùng kiểm tra, làm chậm thời gian.
- 2
不用害怕啦,這樣他才不會覺得你帶了什麼違禁品然後翻箱檢查耽誤時間。
bùyòng hàipà la, zhèyàng tā cáibù huì juéde nǐ dài le shénme wéijìnpǐn ránhòu fān xiāng jiǎnchá dānwu shíjiān。
Đừng sợ nữa, như vậy anh ấy chắc sẽ không nghĩ rằng em mang theo gì đó cấm và cũng không làm chậm trễ thời gian bằng cách kiểm tra hành lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
