學華語Kaori Dict

禁品

jìnpǐn

ㄐㄧㄣˋ ㄆㄧㄣˇ

CẤM PHẨM

例句Câu ví dụ

  • 1

    別緊張,如此一來他就不會認為你帶了違禁品而開箱檢查耽擱時間。

    bié jǐnzhāng, rúcǐ yīlái tā jiù bùhuì rènwéi nǐ dài le wéijìnpǐn ér kāixiāng jiǎnchá dānge shíjiān。

    Đừng lo lắng, như vậy anh ấy sẽ không nghĩ bạn đang mang theo đồ cấm và không mở thùng kiểm tra, làm chậm thời gian.

  • 2

    不用害怕啦,這樣他才不會覺得你帶了什麼違禁品然後翻箱檢查耽誤時間。

    bùyòng hàipà la, zhèyàng tā cáibù huì juéde nǐ dài le shénme wéijìnpǐn ránhòu fān xiāng jiǎnchá dānwu shíjiān。

    Đừng sợ nữa, như vậy anh ấy chắc sẽ không nghĩ rằng em mang theo gì đó cấm và cũng không làm chậm trễ thời gian bằng cách kiểm tra hành lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁品 nghĩa là gì? · Kaori Dict