學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
禁戒
禁戒
jìn
jiè
[ㄐㄧㄣˋ ㄐㄧㄝˋ]
CẤM GIỚI
1.
kiêng cữ; cấm (một số thực phẩm,...)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
禁止
jìnzhǐ
cấm
戒
jiè
phòng ngừa
不禁
bùjīn
không thể không (làm gì đó)
戒指
jièzhi
nhẫn (đeo tay)
禁不住
jīnbuzhù
không chịu được
禁忌
jìnjì
điều cấm kỵ
戒備
jièbèi
thực hiện phòng bị
情不自禁
qíngbùzìjīn
(thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không
逐字解
Từng chữ trong từ
禁
cấm, cầm, câm
hạn chế
戒
giới
cảnh báo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
進階
jìnjiē
nâng cao
緊接
jǐnjiē
ngay sau đó
盡皆
jìnjiē
tất cả
筋節
jīnjié
nghĩa đen: cơ và khớp
進接
jìnjiē
(máy tính) truy cập (mạng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
禁戒 nghĩa là gì? · Kaori Dict