禁止令行
jìnzhǐlìngxíng
[ㄐㄧㄣˋ ㄓˇ ㄌㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˊ]
CẤM CHỈ LỆNH HÀNH
- 1.xem 令行禁止[ling4 xing2 jin4 zhi3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.