學華語Kaori Dict

禍從口出

giản thể: 祸从口出

huòcóngkǒuchū

ㄏㄨㄛˋ ㄘㄨㄥˊ ㄎㄡˇ ㄔㄨ

HOẠ TÒNG KHẨU XUẤT

  1. 1.Họa từ miệng mà ra (thành ngữ). Lời nói không cẩn thận có thể gây ra nhiều rắc rối.

例句Câu ví dụ

  • 1

    禍從口出。

    huòcóngkǒuchū。

    Họa từ khẩu xuất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禍從口出 nghĩa là gì? · Kaori Dict