學華語Kaori Dict

福斯特

ㄈㄨˊ ㄙ ㄊㄜˋ

PHÚC TƯ ĐẶC

  1. 1.Foster hoặc Forster (tên)
  2. 2.Stephen Collins Foster (1826-1864), nhà soạn nhạc người Mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這首歌曲是由福斯特所寫的。

    zhè shǒu gēqǔ shì yóu Fúsītè suǒ xiě de。

    Bài hát này được viết bởi Foster

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福斯特 nghĩa là gì? · Kaori Dict