學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
福祿貝爾
福祿貝爾
giản thể:
福禄贝尔
Fú
lù
bèi
ěr
[ㄈㄨˊ ㄌㄨˋ ㄅㄟˋ ㄦˇ]
PHÚC LỘC BỐI NHĨ
1.
họ Fröbel hoặc Froebel
2.
Friedrich Wilhelm August Fröbel (1782-1852), nhà giáo dục người Đức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幸福
xìngfú
hạnh phúc
祝福
zhùfú
lời chúc
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
福
fú
phúc lành
福利
fúlì
lợi ích vật chất
福氣
fúqi
vận may
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
逐字解
Từng chữ trong từ
福
phúc
hạnh phúc, may mắn, phước lành
祿
lộc
phúc lành, hạnh phúc, thịnh vượng
貝
bối, buổi
sò
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
福祿貝爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict