- 1.rời khỏi nơi tổ chức; (của vận động viên) rời khỏi sân; (của nhà đầu tư) rút khỏi thị trường; (của máy bay) cất cánh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.