學華語Kaori Dict

秀才

xiùcai

ㄒㄧㄡˋ ㄘㄞ˙

TÚ TÀI

TOCFL 7
  1. 1.người đã đỗ kỳ thi hương (lịch sử)
  2. 2.học giả
  3. 3.nhà văn tài năng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tài năng xuất chúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我們班里的秀才。

    tā shì wǒmen bān lǐ de xiùcai。

    Anh ấy là học sinh xuất sắc nhất lớp chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秀才 nghĩa là gì? · Kaori Dict