私了
sīliǎo
[ㄙ ㄌㄧㄠˇ]
TƯ LIỄU
- 1.giải quyết riêng
- 2.giải quyết kín đáo
- 3.dàn xếp ngoài tòa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!