學華語Kaori Dict

秋後算帳

giản thể: 秋后算帐

qiūhòusuànzhàng

ㄑㄧㄡ ㄏㄡˋ ㄙㄨㄢˋ ㄓㄤˋ

THU HẬU TOÁN TRƯỚNG

  1. 1.nghĩa đen: tính sổ sau vụ thu hoạch mùa thu (thành ngữ)
  2. 2.đợi thời cơ chín muồi để tính sổ; chờ thời cơ để trả thù

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秋後算帳 nghĩa là gì? · Kaori Dict