秋水仙
qiūshuǐxiān
[ㄑㄧㄡ ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄢ]
THU THUỶ TIÊN
- 1.cây nghệ tây mùa thu (Colchicum autumnale)
- 2.nghệ tây đồng cỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.