科名
kēmíng
[ㄎㄜ ㄇㄧㄥˊ]
KHOA DANH
- 1.xếp hạng đạt được trong kỳ thi tuyển đế
- 2.quang vinh học thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.