- 1.khoa học và công nghệ

例句Câu ví dụ
- 1
現代科學技術讓我們的生活更加舒適。
xiàndài kēxuéjìshù ràng wǒmen de shēnghuó gèngjiā shūshì。
Công nghệ hiện đại đã làm cho cuộc sống của chúng ta thoải mái hơn
- 2
由於科學技術的進步,人類現在很富裕。
yóuyú kēxuéjìshù de jìnbù, rénlèi xiànzài hěn fùyù。
Nhờ tiến bộ của khoa học công nghệ, con người hiện nay rất giàu có
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.