學華語Kaori Dict

科學技術

giản thể: 科学技术

xuéshù

ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ

KHOA HỌC KỸ THUẬT

  1. 1.khoa học và công nghệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    現代科學技術讓我們的生活更加舒適。

    xiàndài kēxuéjìshù ràng wǒmen de shēnghuó gèngjiā shūshì。

    Công nghệ hiện đại đã làm cho cuộc sống của chúng ta thoải mái hơn

  • 2

    由於科學技術的進步,人類現在很富裕。

    yóuyú kēxuéjìshù de jìnbù, rénlèi xiànzài hěn fùyù。

    Nhờ tiến bộ của khoa học công nghệ, con người hiện nay rất giàu có

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科學技術 nghĩa là gì? · Kaori Dict