- 1.nghiên cứu khoa học

例句Câu ví dụ
- 1
湯川博士在科學研究上起了很重要的作用。
Tāngchuān bóshì zài kēxuéyánjiū shàng qǐ le hěn zhòngyào de zuòyòng。
Tiến sĩ Tanakawa đã đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.