學華語Kaori Dict

科學研究

giản thể: 科学研究

xuéyánjiū

ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ

KHOA HỌC NGHIÊN CỨU

  1. 1.nghiên cứu khoa học

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯川博士在科學研究上起了很重要的作用。

    Tāngchuān bóshì zài kēxuéyánjiū shàng qǐ le hěn zhòngyào de zuòyòng。

    Tiến sĩ Tanakawa đã đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科學研究 nghĩa là gì? · Kaori Dict