學華語Kaori Dict

科技樹

giản thể: 科技树

shù

ㄎㄜ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ

KHOA KỸ THỤ

  1. 1.科技樹 — cây kỹ thuật; mô hình hoặc trình tự phát triển công nghệ (trong game hoặc tượng trưng trong đổi mới công nghệ thực tế)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科技树 nghĩa là gì? · Kaori Dict