學華語Kaori Dict

科教

jiào

ㄎㄜ ㄐㄧㄠˋ

KHOA GIÁO

  1. 1.giáo dục khoa học
  2. 2.khoa học thường thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天在理科教室進行了科學實驗。

    jīntiān zàilǐ kējiào shì jìnxíng le kēxuéshíyàn。

    Hôm nay đã tiến hành thí nghiệm khoa học tại phòng học khoa học

  • 2

    今天在理科教室使用實驗器具進行了科學實驗。

    jīntiān zàilǐ kējiào shì shǐyòng shíyàn qìjù jìnxíng le kēxuéshíyàn。

    Hôm nay đã tiến hành thí nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm ở lớp khoa học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科教 nghĩa là gì? · Kaori Dict