學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
科舉制
科舉制
giản thể:
科举制
kē
jǔ
zhì
[ㄎㄜ ㄐㄩˇ ㄓˋ]
KHOA CỬ CHẾ
1.
hệ thống kỳ thi khoa bảng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
舉
jǔ
nâng
舉行
jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
舉手
jǔshǒu
giơ tay
製造
zhìzào
sản xuất; làm
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
舉
cử
nâng lên, đưa lên
制
chế
hệ thống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
科舉制 nghĩa là gì? · Kaori Dict