學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
租價
租價
giản thể:
租价
zū
jià
[ㄗㄨ ㄐㄧㄚˋ]
TÔ GIÁ
1.
giá thuê
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
租
zū
thuê
房租
fángzū
tiền thuê phòng hoặc nhà
出租
chūzū
cho thuê
價值
jiàzhí
giá trị
價格
jiàgé
giá
價錢
jiàqian
giá cả
評價
píngjià
đánh giá
出租車
chūzūchē
taxi
逐字解
Từng chữ trong từ
租
tô, to, tò
tiền thuê, hợp đồng thuê
價
giá, giới
giá, giá trị
記憶技巧
Mẹo nhớ
租
TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
租价 nghĩa là gì? · Kaori Dict