學華語Kaori Dict

稱呼

giản thể: 称呼

chēnghu

ㄔㄥ ㄏㄨ˙

XƯNG HÔ

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.gọi; xưng hô
  2. 2.cách gọi; danh xưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這鳥你們用英語怎麼稱呼?

    zhè niǎo nǐmen yòng Yīngyǔ zěnme chēnghu?

    Các anh gọi loài chim này bằng tiếng Anh là gì?

  • 2

    第一次聽到弟弟稱呼我姐姐。

    dìyīcì tīngdào dìdi chēnghu wǒ jiějie。

    Lần đầu tiên nghe em trai gọi mình là 'chị gái'

  • 3

    有理數是能被寫成兩個整數的分數的數字的稱呼。

    yǒulǐshù shì néng bèi xiě chéng liǎng gě zhěngshù de fēnshù de shùzì de chēnghu。

    Số hữu tỉ là tên gọi của các số có thể được viết dưới dạng phân số của hai số nguyên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

称呼 nghĩa là gì? · Kaori Dict