學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
移民者
移民者
yí
mín
zhě
[ㄧˊ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄜˇ]
DI DÂN GIẢ
1.
người di cư
2.
nhập cư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
或者
huòzhě
hoặc
人民
rénmín
nhân dân
作者
zuòzhě
tác giả; nhà văn
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
讀者
dúzhě
độc giả
記者
jìzhě
phóng viên; nhà báo
民間
mínjiān
trong nhân dân
農民
nóngmín
nông dân; nông phu
逐字解
Từng chữ trong từ
移
di, dời
chuyển chỗ
民
dân
người, dân, công dân
者
giả
điều đó
記憶技巧
Mẹo nhớ
民
DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
移民者 nghĩa là gì? · Kaori Dict