學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稀鬆
稀鬆
giản thể:
稀松
xī
sōng
[ㄒㄧ ㄙㄨㄥ]
HY TÙNG
TOCFL 7
1.
kém
2.
cẩu thả
3.
không quan tâm
Xem 6 nghĩa còn lại
4.
thiếu cẩn trọng
5.
lỏng lẻo
6.
không quan trọng
7.
tầm thường
8.
thưa
9.
rỗ, thủng tổ ong
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
鬆
sōng
lỏng
松樹
sōngshù
cây thông
稀少
xīshǎo
thưa thớt
稀奇
xīqí
hiếm
鬆弛
sōngchí
thư giãn
稀
xī
hiếm
逐字解
Từng chữ trong từ
稀
hy, hi
hiếm, lạ, ít
鬆
tông
lỏng lẻo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
西松
Xīsōng
xem 西松建設|西松建设[Xi1 song1 Jian4 she4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稀松 nghĩa là gì? · Kaori Dict