學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
積惡餘殃
積惡餘殃
giản thể:
积恶余殃
jī
è
yú
yāng
[ㄐㄧ ㄜˋ ㄩˊ ㄧㄤ]
TÍCH ÁC DƯ ƯƠNG
1.
Gieo gió gặt bão (thành ngữ).
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
積極
jījí
chủ động
面積
miànjī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
其餘
qíyú
phần còn lại
噁心
ěxīn
biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]
業餘
yèyú
vào thời gian rảnh
體積
tǐjī
thể tích
積累
jīlěi
tích lũy
罪惡
zuìè
tội ác
逐字解
Từng chữ trong từ
積
tích
tích lũy, dự trữ, tích góp
惡
ác, ố
xấu, ác, tồi tệ, ô uế
餘
dư
thừa thãi, dư dả, phần còn lại
殃
ương
sự tai họa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
積惡餘殃 nghĩa là gì? · Kaori Dict