例句Câu ví dụ
- 1
他說:「女士,抱歉,車已經滿了。」然後我就說:「才沒有,我明明就看到那邊有兩個空位。」
tā shuō: 「 nǚshì, bàoqiàn, chē yǐjīng mǎn le。 」 ránhòu wǒ jiù shuō: 「 cái méiyǒu, wǒ míngmíng jiù kàndào nàbian yǒu liǎng gě kōngwèi。 」
Anh ấy nói: 'Xin lỗi chị, xe đã đầy rồi.' Rồi tôi nói: 'Chưa đâu, tôi vừa thấy có hai chỗ trống ở phía đó.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
