學華語Kaori Dict

空位

kōngwèi

ㄎㄨㄥ ㄨㄟˋ

KHÔNG VỊ

  1. 1.chỗ trống
  2. 2.chỗ (cho ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他說:「女士,抱歉,車已經滿了。」然後我就說:「才沒有,我明明就看到那邊有兩個空位。」

    tā shuō: 「 nǚshì, bàoqiàn, chē yǐjīng mǎn le。 」 ránhòu wǒ jiù shuō: 「 cái méiyǒu, wǒ míngmíng jiù kàndào nàbian yǒu liǎng gě kōngwèi。 」

    Anh ấy nói: 'Xin lỗi chị, xe đã đầy rồi.' Rồi tôi nói: 'Chưa đâu, tôi vừa thấy có hai chỗ trống ở phía đó.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空位 nghĩa là gì? · Kaori Dict